Kết thúcNBA
Hornets115
Heat110
Kết thúcNBA
Cavaliers125
Nets121
Kết thúcNBA
76ers127
Bucks116
Kết thúcNBA
Bulls120
Wizards124
Kết thúcNBA
Mavericks106
Spurs122
Kết thúcNBA
Nuggets141
Pelicans135
Kết thúcNBA
Hawks114
Rockets121
Kết thúcNBA
Suns131
Warriors122

Phong độ NBA: 5 trận gần nhất của 30 đội

Bảng phong độ NBA: 5 trận gần nhất, chuỗi thắng/thua và hiệu số điểm của 30 đội.

Bảng phong độ NBA (5 trận gần nhất)

#ĐộiPhong độChuỗiGhi/trậnThủng/trận
1Logo RocketsRocketsTTThắng 2122112.7
2Logo 76ers76ersTTThắng 2113.5120
3Logo CelticsCelticsTThắng 1126.8108
4Logo BullsBullsBTThua 1122114.8
5Logo GrizzliesGrizzliesTThắng 1117.5110.8
6Logo RaptorsRaptorsTThắng 1122.4116.8
7Logo SpursSpursTBThắng 1114.4108.8
8Logo PistonsPistonsTThắng 1118.5113
9Logo HawksHawksBTThua 1122.6117.2
10Logo JazzJazzTThắng 1113.3109.8
11Logo Trail BlazersTrail BlazersTThắng 1117114.7
12Logo NuggetsNuggetsTBThắng 1115.6114.2
13Logo WizardsWizardsTBThắng 1113.3113.8
14Logo TimberwolvesTimberwolvesTThắng 1116.2118.2
15Logo CavaliersCavaliersTBThắng 1116120.3
16Logo LakersLakersTThắng 1106.8111.8
17Logo SunsSunsTThắng 1109114.6
18Logo MavericksMavericksBTThua 1114.3121.5
19Logo ThunderThunderTThắng 1109.8117
20Logo HornetsHornetsTBThắng 196.5111
21Logo NetsNetsBThua 1124.3116
22Logo WarriorsWarriorsBBThua 2113.8106.3
23Logo MagicMagicBThua 1123.8117
24Logo HeatHeatBBThua 2128122.4
25Logo ClippersClippersBThua 1110.7108.3
26Logo PacersPacersBThua 1119.8118.3
27Logo PelicansPelicansBBThua 2110.5110.3
28Logo BucksBucksBBThua 2109.4119.8
29Logo KingsKingsBThua 1102.8117.6
30Logo KnicksKnicksBThua 1106124.2

Quảng cáo